Trang chủ1477 • TPE
add
Makalot Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
216,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
215,00 NT$ - 217,50 NT$
Phạm vi một năm
211,00 NT$ - 344,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
53,16 T TWD
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
6,96%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,93 T | -9,48% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | 5,20% |
Thu nhập ròng | 869,34 Tr | -10,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,97 | -0,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,52 | -10,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -12,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 T | -13,64% |
Tổng tài sản | 23,90 T | 3,04% |
Tổng nợ | 9,73 T | 15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 246,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 869,34 Tr | -10,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 685,72 Tr | -31,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,95 Tr | -106,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,03 Tr | 95,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 612,38 Tr | 132,13% |
Dòng tiền tự do | 356,44 Tr | 125,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
23.773