Trang chủ149A • TYO
add
Thinca Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
880,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
875,00 ¥ - 891,00 ¥
Phạm vi một năm
672,00 ¥ - 1.774,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 T JPY
Số lượng trung bình
340,18 N
Tỷ số P/E
67,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 380,80 Tr | 19,26% |
Chi phí hoạt động | 296,46 Tr | 20,75% |
Thu nhập ròng | 7,78 Tr | -0,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | -16,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,86 Tr | -53,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 984,50 Tr | 1,28% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 4,13% |
Tổng nợ | 232,22 Tr | -7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,78 Tr | -0,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,67 Tr | -33,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,99 Tr | -45,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,75 Tr | 15,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,43 Tr | -85,16% |
Dòng tiền tự do | 876,06 N | -73,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 2014
Trang web
Nhân viên
75