Trang chủ1515 • TYO
add
Nittetsu Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.676,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.609,00 ¥ - 2.780,00 ¥
Phạm vi một năm
1.204,00 ¥ - 4.535,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
209,44 T JPY
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
20,64
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,94 T | 15,05% |
Chi phí hoạt động | 6,32 T | 3,84% |
Thu nhập ròng | 2,66 T | 3,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,00 T | 40,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,98 T | 2,56% |
Tổng tài sản | 288,80 T | 20,74% |
Tổng nợ | 128,93 T | 57,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 T | 3,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 1939
Trang web
Nhân viên
2.199