Trang chủ1519 • HKG
add
J&T Global Express Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 $
Mức chênh lệch một ngày
10,25 $ - 10,44 $
Phạm vi một năm
5,63 $ - 12,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,25 T HKD
Số lượng trung bình
30,42 Tr
Tỷ số P/E
59,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,33 T | 23,38% |
Chi phí hoạt động | 295,72 Tr | 30,47% |
Thu nhập ròng | 56,02 Tr | 53,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | 24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 325,30 Tr | 454,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 T | 18,58% |
Tổng tài sản | 8,80 T | 20,65% |
Tổng nợ | 5,96 T | 24,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,02 Tr | 53,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 333,46 Tr | 44,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,95 Tr | -25,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,04 Tr | 456,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 173,80 Tr | 105,99% |
Dòng tiền tự do | 212,15 Tr | 672,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
152.145