Trang chủ1521 • TPE
add
Ta Yih Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,90 NT$ - 25,30 NT$
Phạm vi một năm
23,30 NT$ - 31,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T TWD
Số lượng trung bình
22,92 N
Tỷ số P/E
28,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,72 Tr | 17,76% |
Chi phí hoạt động | 131,21 Tr | 21,69% |
Thu nhập ròng | 40,36 Tr | 87,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,14 | 59,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,88 Tr | 403,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,63 Tr | -36,58% |
Tổng tài sản | 2,99 T | 5,95% |
Tổng nợ | 1,13 T | 17,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,36 Tr | 87,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,33 Tr | -92,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,36 Tr | 86,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,86 Tr | 8,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,88 Tr | -187,58% |
Dòng tiền tự do | -16,01 Tr | -118,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
761