Trang chủ1522A • TPE
add
TYC Brother Industrial Preferred Shares A
Giá đóng cửa hôm trước
50,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,50 NT$ - 50,60 NT$
Phạm vi một năm
47,20 NT$ - 50,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,29 T TWD
Số lượng trung bình
3,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,28 T | 64,62% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | 27,48% |
Thu nhập ròng | 172,20 Tr | 373,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | 266,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 636,54 Tr | -37,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 T | 72,43% |
Tổng tài sản | 39,20 T | 44,00% |
Tổng nợ | 28,69 T | 71,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,20 Tr | 373,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,26 Tr | -118,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -822,62 Tr | -28,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 605,90 Tr | 538,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -241,26 Tr | -200,24% |
Dòng tiền tự do | -1,40 T | -310,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
4.246