Trang chủ1529 • TPE
add
Luxe Green Energy Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,45 NT$ - 23,65 NT$
Phạm vi một năm
18,35 NT$ - 31,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 T TWD
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
23,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,84 Tr | 28,38% |
Chi phí hoạt động | 23,85 Tr | 62,07% |
Thu nhập ròng | 6,57 Tr | 118,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,68 | 114,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,86 Tr | 67,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 394,23 Tr | -10,51% |
Tổng tài sản | 3,17 T | -6,20% |
Tổng nợ | 1,29 T | -20,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,57 Tr | 118,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,82 Tr | -229,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 319,44 Tr | 511,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,08 Tr | -1.562,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,46 Tr | -65,41% |
Dòng tiền tự do | -39,17 Tr | -2.319,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
42