Trang chủ1532 • TPE
add
China Metal Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,85 NT$ - 21,85 NT$
Phạm vi một năm
21,40 NT$ - 28,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,15 T TWD
Số lượng trung bình
658,84 N
Tỷ số P/E
22,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 T | 10,09% |
Chi phí hoạt động | 642,43 Tr | -8,83% |
Thu nhập ròng | 68,40 Tr | 131,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | 128,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 425,24 Tr | 80,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,45 T | 7,77% |
Tổng tài sản | 53,44 T | 1,12% |
Tổng nợ | 34,15 T | 2,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 416,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,40 Tr | 131,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,25 Tr | -71,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -215,12 Tr | 70,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -417,07 Tr | 18,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,83 Tr | 43,66% |
Dòng tiền tự do | -438,66 Tr | 15,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
4.713