Trang chủ1533 • TPE
add
Mobiletron Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,90 NT$ - 31,20 NT$
Phạm vi một năm
27,40 NT$ - 37,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T TWD
Số lượng trung bình
91,21 N
Tỷ số P/E
52,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | -12,78% |
Chi phí hoạt động | 274,32 Tr | -4,75% |
Thu nhập ròng | 71,72 Tr | 0,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,96 | 15,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,29 Tr | -7,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | -8,50% |
Tổng tài sản | 9,20 T | 6,67% |
Tổng nợ | 6,43 T | 7,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,72 Tr | 0,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -194,90 Tr | -172,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -146,16 Tr | 46,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 371,58 Tr | 290,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,64 Tr | -57,88% |
Dòng tiền tự do | -297,61 Tr | -417,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
1.135