Trang chủ1535 • TPE
add
China Ecotek
Giá đóng cửa hôm trước
51,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
51,70 NT$ - 52,00 NT$
Phạm vi một năm
45,00 NT$ - 59,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,41 T TWD
Số lượng trung bình
106,70 N
Tỷ số P/E
12,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,69 T | -11,72% |
Chi phí hoạt động | 166,99 Tr | 20,58% |
Thu nhập ròng | 150,26 Tr | 1,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,59 | 15,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,39 Tr | -10,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 T | 52,42% |
Tổng tài sản | 7,26 T | 1,50% |
Tổng nợ | 3,44 T | 0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,26 Tr | 1,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 651,14 Tr | 79,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,69 Tr | 69,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,28 Tr | -127,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 656,90 Tr | 97,16% |
Dòng tiền tự do | 569,27 Tr | 90,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.203