Trang chủ1536 • TPE
add
Hota Industrial Mfg. Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,80 NT$ - 51,80 NT$
Phạm vi một năm
47,10 NT$ - 77,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,17 T TWD
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | 1,65% |
Chi phí hoạt động | 180,81 Tr | 1,51% |
Thu nhập ròng | -183,44 Tr | -224,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,24 | -222,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,66 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,82 Tr | -142,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 876,28 Tr | -22,29% |
Tổng tài sản | 21,57 T | -3,88% |
Tổng nợ | 13,66 T | 1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,44 Tr | -224,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 206,46 Tr | 172,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -251,89 Tr | -166,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,70 Tr | -76,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,57 Tr | 199,82% |
Dòng tiền tự do | -271,93 Tr | 27,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.097