Trang chủ1563 • TPE
add
SuperAlloy Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,55 NT$ - 42,05 NT$
Phạm vi một năm
39,35 NT$ - 63,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,46 T TWD
Số lượng trung bình
681,10 N
Tỷ số P/E
29,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 T | -14,80% |
Chi phí hoạt động | 246,30 Tr | -2,03% |
Thu nhập ròng | -13,76 Tr | -108,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,84 | -110,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | -107,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,74 Tr | -46,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 T | 48,37% |
Tổng tài sản | 18,22 T | 4,01% |
Tổng nợ | 9,44 T | 22,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,76 Tr | -108,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 314,12 Tr | 53,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 102,11 Tr | 148,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,19 Tr | -82,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 482,75 Tr | 19,85% |
Dòng tiền tự do | 299,82 Tr | 585,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.052