Trang chủ1568 • TPE
add
Tsang Yow Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,45 NT$ - 30,65 NT$
Phạm vi một năm
20,60 NT$ - 30,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T TWD
Số lượng trung bình
173,30 N
Tỷ số P/E
21,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,10 Tr | 7,97% |
Chi phí hoạt động | 45,11 Tr | -6,73% |
Thu nhập ròng | 49,85 Tr | 81,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,16 | 67,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,00 Tr | 62,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,82 Tr | -8,25% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 2,31% |
Tổng nợ | 353,63 Tr | -17,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,85 Tr | 81,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,91 Tr | 393,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,33 Tr | 67,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,35 Tr | 156,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,59 Tr | 117,33% |
Dòng tiền tự do | 1,56 Tr | 102,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
884