Trang chủ1582 • TPE
add
Syncmold Enterprise Corp
Giá đóng cửa hôm trước
106,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
102,00 NT$ - 107,00 NT$
Phạm vi một năm
62,30 NT$ - 112,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,79 T TWD
Số lượng trung bình
11,34 Tr
Tỷ số P/E
29,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 337,80 Tr | -3,95% |
Thu nhập ròng | 67,86 Tr | -70,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,21 | -68,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | -70,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 140,58 Tr | -54,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,46 T | -10,79% |
Tổng tài sản | 12,92 T | -1,98% |
Tổng nợ | 5,30 T | 3,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,86 Tr | -70,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,65 Tr | -23,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -317,68 Tr | -12,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,49 Tr | 48,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,88 Tr | 144,39% |
Dòng tiền tự do | 67,58 Tr | -48,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
5.677