Trang chủ1583 • TPE
add
Goodway Machine Corp
Giá đóng cửa hôm trước
48,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,85 NT$ - 48,80 NT$
Phạm vi một năm
41,65 NT$ - 63,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,23 T TWD
Số lượng trung bình
22,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 974,45 Tr | -12,28% |
Chi phí hoạt động | 220,40 Tr | -18,77% |
Thu nhập ròng | 101,74 Tr | -88,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,44 | -86,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,04 Tr | 134,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,02 T | -13,91% |
Tổng tài sản | 14,19 T | -4,43% |
Tổng nợ | 6,99 T | 8,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,74 Tr | -88,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,04 Tr | -66,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,10 Tr | -127,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,54 Tr | 111,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,32 Tr | 70,41% |
Dòng tiền tự do | 20,11 Tr | -85,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.070