Trang chủ1587 • TPE
add
Cryomax Cooling System Corp
Giá đóng cửa hôm trước
34,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,60 NT$ - 35,40 NT$
Phạm vi một năm
26,25 NT$ - 59,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 T TWD
Số lượng trung bình
496,11 N
Tỷ số P/E
93,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 777,83 Tr | 31,52% |
Chi phí hoạt động | 117,39 Tr | -0,06% |
Thu nhập ròng | 10,37 Tr | 466,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | 377,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,75 Tr | 102,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,54 Tr | -1,66% |
Tổng tài sản | 3,71 T | 9,16% |
Tổng nợ | 2,14 T | 16,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,37 Tr | 466,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,76 Tr | -227,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,55 Tr | -14,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,50 Tr | 141,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,96 Tr | -76,84% |
Dòng tiền tự do | -163,11 Tr | -507,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
528