Trang chủ1588 • HKG
add
Chanjet Information Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,64 $
Mức chênh lệch một ngày
6,52 $ - 6,70 $
Phạm vi một năm
5,80 $ - 12,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T HKD
Số lượng trung bình
90,24 N
Tỷ số P/E
22,68
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 305,91 Tr | 20,82% |
Chi phí hoạt động | 211,04 Tr | 20,51% |
Thu nhập ròng | 24,04 Tr | 10,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,86 | -8,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,44 Tr | 22,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 920,79 Tr | -2,32% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 11,74% |
Tổng nợ | 936,82 Tr | 18,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 956,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,04 Tr | 10,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,73 Tr | 60,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,24 Tr | -626,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,97 Tr | -767,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,52 Tr | -3.669,26% |
Dòng tiền tự do | 7,83 Tr | 125,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.001