Trang chủ1597 • TPE
add
Chieftek Precision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
117,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
117,50 NT$ - 124,00 NT$
Phạm vi một năm
61,50 NT$ - 124,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,53 T TWD
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
129,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,59 Tr | 32,27% |
Chi phí hoạt động | 98,98 Tr | 32,10% |
Thu nhập ròng | 35,36 Tr | 38,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,60 | 5,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,70 Tr | 3,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 882,69 Tr | -9,53% |
Tổng tài sản | 4,09 T | -1,60% |
Tổng nợ | 1,68 T | -4,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,36 Tr | 38,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,67 Tr | -55,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,13 Tr | 11,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -154,74 Tr | -64,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,59 Tr | -43,41% |
Dòng tiền tự do | -23,59 Tr | -335,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
443