Trang chủ1598 • TPE
add
Dyaco International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,90 NT$ - 20,30 NT$
Phạm vi một năm
18,55 NT$ - 25,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T TWD
Số lượng trung bình
375,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | -29,32% |
Chi phí hoạt động | 698,71 Tr | -1,17% |
Thu nhập ròng | -354,55 Tr | -227,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,19 | -280,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -174,31 Tr | -159,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,21 Tr | -44,76% |
Tổng tài sản | 10,23 T | -8,06% |
Tổng nợ | 5,76 T | -6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -354,55 Tr | -227,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,41 Tr | -151,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,00 Tr | -3.823,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 299,88 Tr | 506,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 99,70 Tr | -68,16% |
Dòng tiền tự do | -123,33 Tr | -186,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
529