Trang chủ1603 • TPE
add
China Wire & Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,65 NT$ - 32,90 NT$
Phạm vi một năm
31,40 NT$ - 44,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,28 T TWD
Số lượng trung bình
508,21 N
Tỷ số P/E
10,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | 19,41% |
Chi phí hoạt động | 36,69 Tr | 31,62% |
Thu nhập ròng | 37,07 Tr | -63,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | -69,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,61 Tr | -23,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | 16,07% |
Tổng tài sản | 12,17 T | 12,23% |
Tổng nợ | 4,59 T | 23,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,07 Tr | -63,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,35 Tr | -55,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,19 Tr | -236,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -267,21 Tr | 19,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -160,05 Tr | -394,25% |
Dòng tiền tự do | 155,75 Tr | -47,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
687