Trang chủ1611 • TPE
add
China Electric Mfg Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 NT$
Phạm vi một năm
11,95 NT$ - 14,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,94 T TWD
Số lượng trung bình
827,07 N
Tỷ số P/E
427,62
Tỷ lệ cổ tức
6,56%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,97 Tr | -16,50% |
Chi phí hoạt động | 66,64 Tr | -14,10% |
Thu nhập ròng | -21,64 Tr | -195,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,73 | -213,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,31 Tr | -758,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -7,21% |
Tổng tài sản | 5,16 T | -6,81% |
Tổng nợ | 955,62 Tr | -5,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 322,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,64 Tr | -195,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,74 Tr | -33,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,56 Tr | 76,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,63 Tr | 0,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,11 Tr | 123,82% |
Dòng tiền tự do | 45,51 Tr | 20,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
337