Trang chủ161390 • KRX
add
Hankook
Giá đóng cửa hôm trước
64.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
61.900,00 ₩ - 64.200,00 ₩
Phạm vi một năm
37.400,00 ₩ - 78.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
7,77 NT KRW
Số lượng trung bình
374,03 N
Tỷ số P/E
7,02
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,46 NT | 115,53% |
Chi phí hoạt động | 738,99 T | 57,21% |
Thu nhập ròng | 197,43 T | 234,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,62 | 55,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,62 N | 235,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 892,55 T | 48,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 NT | 14,44% |
Tổng tài sản | 26,65 NT | 68,12% |
Tổng nợ | 12,45 NT | 167,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,20 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,43 T | 234,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 745,22 T | 10,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -612,46 T | 68,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -445,95 T | -193,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,65 T | 72,67% |
Dòng tiền tự do | 1,15 NT | 28,36% |
Giới thiệu
Hankook Tire & Technology Co., Ltd., also known simply as Hankook, is a South Korean tire company based in Seoul. It is the seventh-largest tire company in the world. It is a part of Hankook & Company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 5, 1941
Trang web
Nhân viên
6.282