Trang chủ1615 • TPE
add
Dah San Electric Wire & Cable Corp
Giá đóng cửa hôm trước
47,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,45 NT$ - 47,95 NT$
Phạm vi một năm
42,75 NT$ - 52,86 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,35 T TWD
Số lượng trung bình
143,64 N
Tỷ số P/E
9,94
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 8,19% |
Chi phí hoạt động | 59,69 Tr | 4,17% |
Thu nhập ròng | 287,87 Tr | 58,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,16 | 46,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 353,95 Tr | 45,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 760,22 Tr | 23,75% |
Tổng tài sản | 6,23 T | 19,71% |
Tổng nợ | 1,81 T | 12,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 287,87 Tr | 58,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 184,43 Tr | -28,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,45 Tr | -24,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,08 Tr | 68,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,89 Tr | 41,88% |
Dòng tiền tự do | 73,89 Tr | -61,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
190