Trang chủ1617 • TPE
add
Jung Shing Wire Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,70 NT$ - 16,60 NT$
Phạm vi một năm
13,90 NT$ - 18,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T TWD
Số lượng trung bình
114,14 N
Tỷ số P/E
23,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 909,86 Tr | 3,33% |
Chi phí hoạt động | 61,17 Tr | -6,18% |
Thu nhập ròng | 179,39 Tr | 342,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,72 | 327,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,97 Tr | -11,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 914,70 Tr | -28,69% |
Tổng tài sản | 3,37 T | -9,75% |
Tổng nợ | 1,03 T | -26,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,39 Tr | 342,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,00 Tr | -130,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,13 Tr | 131,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,88 Tr | 60,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,68 Tr | 104,86% |
Dòng tiền tự do | -271,39 Tr | -222,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
607