Trang chủ1618 • TPE
add
Hold-Key Electric Wire & Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,00 NT$ - 39,35 NT$
Phạm vi một năm
34,70 NT$ - 53,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 T TWD
Số lượng trung bình
632,76 N
Tỷ số P/E
9,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,32 Tr | -27,03% |
Chi phí hoạt động | 40,84 Tr | -13,88% |
Thu nhập ròng | 182,41 Tr | -5,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,48 | 29,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 172,87 Tr | -31,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 729,63 Tr | 29,57% |
Tổng tài sản | 8,44 T | 9,09% |
Tổng nợ | 1,85 T | 9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,41 Tr | -5,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,96 Tr | 151,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 Tr | 84,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,13 Tr | -433,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,01 Tr | 110,94% |
Dòng tiền tự do | 173,17 Tr | 125,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
293