Trang chủ1623 • TPE
add
Ta Tun Electric Wire & Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
195,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
192,00 NT$ - 209,50 NT$
Phạm vi một năm
174,50 NT$ - 340,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,83 T TWD
Số lượng trung bình
174,65 N
Tỷ số P/E
15,40
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | 12,91% |
Chi phí hoạt động | 77,04 Tr | 57,83% |
Thu nhập ròng | 251,49 Tr | 71,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,21 | 51,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 347,79 Tr | 72,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 686,72 Tr | -23,64% |
Tổng tài sản | 7,12 T | 11,20% |
Tổng nợ | 4,18 T | 7,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 251,49 Tr | 71,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,80 Tr | -79,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,29 Tr | 169,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -360,00 Tr | 19,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -239,91 Tr | -742,66% |
Dòng tiền tự do | 391,34 Tr | -39,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web