Trang chủ1626 • TPE
add
Airmate (Cayman) International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,95 NT$ - 12,00 NT$
Phạm vi một năm
9,94 NT$ - 13,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,80 T TWD
Số lượng trung bình
127,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 T | -4,25% |
Chi phí hoạt động | 333,29 Tr | -33,50% |
Thu nhập ròng | -83,16 Tr | -35,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,75 | -41,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,00 Tr | 127,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 765,49 Tr | 2,28% |
Tổng tài sản | 8,16 T | -9,69% |
Tổng nợ | 5,39 T | -11,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,16 Tr | -35,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -203,63 Tr | -197,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,35 Tr | 150,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 153,94 Tr | -36,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,04 Tr | -4,31% |
Dòng tiền tự do | -117,56 Tr | 46,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
8.219