Trang chủ1675 • HKG
add
AsiaInfo Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,97 $
Mức chênh lệch một ngày
5,72 $ - 5,92 $
Phạm vi một năm
5,62 $ - 13,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,45 T HKD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
40,68
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | 1,45% |
Chi phí hoạt động | 484,50 Tr | -6,91% |
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | -48,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,42 | -49,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,96 Tr | -42,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 T | -11,88% |
Tổng tài sản | 9,61 T | -8,49% |
Tổng nợ | 3,20 T | -17,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 939,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | -48,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 500,91 Tr | 22,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,51 Tr | -51,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,32 Tr | 70,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 416,60 Tr | 185,67% |
Dòng tiền tự do | 169,53 Tr | -33,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
11.437