Trang chủ168A • TYO
add
Itamiarts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.265,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.264,00 ¥ - 1.264,00 ¥
Phạm vi một năm
910,00 ¥ - 2.063,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T JPY
Số lượng trung bình
8,60 N
Tỷ số P/E
12,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 29,46% |
Chi phí hoạt động | 345,00 Tr | 16,31% |
Thu nhập ròng | -254,00 Tr | -546,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,82 | -444,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,75 Tr | -50,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 727,00 Tr | 16,18% |
Tổng tài sản | 5,06 T | 38,84% |
Tổng nợ | 3,74 T | 53,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -254,00 Tr | -546,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
114