Trang chủ1696 • HKG
add
Sisram Medical Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2,97 $ - 3,08 $
Phạm vi một năm
2,97 $ - 8,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T HKD
Số lượng trung bình
502,75 N
Tỷ số P/E
9,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,94 Tr | 10,80% |
Chi phí hoạt động | 48,74 Tr | -0,74% |
Thu nhập ròng | 6,30 Tr | -11,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,30 | -19,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,99 Tr | 27,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,97 Tr | -4,29% |
Tổng tài sản | 657,26 Tr | 4,78% |
Tổng nợ | 153,58 Tr | 7,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 468,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,30 Tr | -11,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,14 Tr | -50,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,50 N | 100,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,74 Tr | 58,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,36 Tr | 119.211,11% |
Dòng tiền tự do | 9,25 Tr | 1.230,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.047