Trang chủ1707 • TPE
add
Grape King Bio Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
118,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
117,50 NT$ - 119,00 NT$
Phạm vi một năm
116,50 NT$ - 139,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,41 T TWD
Số lượng trung bình
143,39 N
Tỷ số P/E
14,39
Tỷ lệ cổ tức
5,11%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | -4,84% |
Chi phí hoạt động | 1,55 T | -9,12% |
Thu nhập ròng | 444,82 Tr | -0,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,82 | 4,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 861,02 Tr | -2,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 T | -3,48% |
Tổng tài sản | 15,74 T | 2,71% |
Tổng nợ | 3,67 T | 3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 444,82 Tr | -0,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 T | -3,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,86 Tr | -22,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,67 Tr | -29,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | -3,45% |
Dòng tiền tự do | 1,32 T | 12,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
501