Trang chủ1708 • TPE
add
Sesoda Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,15 NT$ - 40,40 NT$
Phạm vi một năm
29,45 NT$ - 47,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,80 T TWD
Số lượng trung bình
10,65 Tr
Tỷ số P/E
12,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | -3,25% |
Chi phí hoạt động | 235,73 Tr | -14,99% |
Thu nhập ròng | 270,06 Tr | 53,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,55 | 58,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 455,29 Tr | 20,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 T | -24,04% |
Tổng tài sản | 12,51 T | -8,71% |
Tổng nợ | 5,12 T | -20,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 270,06 Tr | 53,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 509,89 Tr | 12,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -248,15 Tr | -2,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -603,99 Tr | -24,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -361,10 Tr | -44,22% |
Dòng tiền tự do | 207,30 Tr | -32,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
344