Trang chủ1711 • TPE
add
Everlight Chemical Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
52,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,10 NT$ - 57,90 NT$
Phạm vi một năm
15,20 NT$ - 57,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,58 T TWD
Số lượng trung bình
35,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | -9,67% |
Chi phí hoạt động | 418,40 Tr | 2,36% |
Thu nhập ròng | -20,86 Tr | -147,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,14 | -152,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,46 Tr | -70,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | -10,94% |
Tổng tài sản | 12,79 T | -3,39% |
Tổng nợ | 4,36 T | -1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 547,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,86 Tr | -147,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 399,92 Tr | 551,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,11 Tr | -86,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,30 Tr | 39,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,18 Tr | 89,36% |
Dòng tiền tự do | 146,44 Tr | 167,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.675