Trang chủ1718 • TPE
add
China Man-Made Fiber Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,03 NT$
Mức chênh lệch một ngày
6,86 NT$ - 7,15 NT$
Phạm vi một năm
5,68 NT$ - 8,29 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,62 T TWD
Số lượng trung bình
9,70 Tr
Tỷ số P/E
77,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,09 T | -18,17% |
Chi phí hoạt động | 2,91 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | -136,21 Tr | 48,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,23 | 37,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,87 T | -27,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,27 T | 11,39% |
Tổng tài sản | 1,04 NT | 4,19% |
Tổng nợ | 946,34 T | 3,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -136,21 Tr | 48,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,72 T | -64,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,24 T | 109,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,23 T | 456,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,33 T | 1.488,86% |
Dòng tiền tự do | -4,84 T | -210,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
3.425