Trang chủ1720 • TPE
add
Standard Chem & Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
61,80 NT$ - 63,00 NT$
Phạm vi một năm
53,50 NT$ - 66,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,06 T TWD
Số lượng trung bình
344,08 N
Tỷ số P/E
11,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | 6,71% |
Chi phí hoạt động | 383,07 Tr | -5,19% |
Thu nhập ròng | 229,21 Tr | 17,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,84 | 10,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 455,88 Tr | 5,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 T | 32,21% |
Tổng tài sản | 11,80 T | 5,55% |
Tổng nợ | 2,51 T | 14,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 229,21 Tr | 17,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 525,10 Tr | -2,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -277,04 Tr | 2,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,52 Tr | 55,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,08 Tr | 190,25% |
Dòng tiền tự do | 303,66 Tr | 57,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
1.130