Trang chủ1722 • TPE
add
Taiwan Fertilizer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,60 NT$ - 45,90 NT$
Phạm vi một năm
44,75 NT$ - 61,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
44,74 T TWD
Số lượng trung bình
4,57 Tr
Tỷ số P/E
48,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 T | 0,81% |
Chi phí hoạt động | 334,16 Tr | -16,32% |
Thu nhập ròng | -159,76 Tr | -135,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,86 | -135,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 339,46 Tr | 33,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,64 T | -29,95% |
Tổng tài sản | 81,52 T | 0,51% |
Tổng nợ | 27,25 T | 7,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 980,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -159,76 Tr | -135,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,24 T | 77,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | -313,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,20 T | -7.864,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 T | -322,82% |
Dòng tiền tự do | 236,65 Tr | 218,34% |
Giới thiệu
The Taiwan Fertilizer Co., Ltd. is a fertilizer company of Taiwan. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 5, 1946
Trang web
Nhân viên
788