Trang chủ1723 • TPE
add
China Steel Chemical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
81,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
80,30 NT$ - 82,30 NT$
Phạm vi một năm
66,00 NT$ - 96,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,24 T TWD
Số lượng trung bình
2,03 Tr
Tỷ số P/E
30,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | -24,83% |
Chi phí hoạt động | 141,95 Tr | 2,01% |
Thu nhập ròng | 119,36 Tr | -50,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,88 | -33,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,28 Tr | -44,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | 0,26% |
Tổng tài sản | 11,44 T | -0,20% |
Tổng nợ | 3,62 T | 11,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,36 Tr | -50,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 408,54 Tr | 0,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,24 Tr | -25,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 163,63 Tr | -16,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 378,66 Tr | -13,40% |
Dòng tiền tự do | 137,72 Tr | -41,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
154