Trang chủ1725 • TPE
add
Yuan Jen Enterprises Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,05 NT$ - 31,80 NT$
Phạm vi một năm
25,00 NT$ - 36,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,74 T TWD
Số lượng trung bình
384,24 N
Tỷ số P/E
20,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 T | -22,89% |
Chi phí hoạt động | 55,78 Tr | -6,88% |
Thu nhập ròng | 29,86 Tr | -31,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,70 | -10,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,13 Tr | -53,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,79 T | 13,28% |
Tổng tài sản | 8,80 T | 6,98% |
Tổng nợ | 2,16 T | -18,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,86 Tr | -31,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,87 Tr | 142,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,64 Tr | 1.042,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,54 Tr | -393,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,30 Tr | 38,55% |
Dòng tiền tự do | -47,82 Tr | -54,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
124