Trang chủ1730 • TPE
add
Farcent Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
52,60 NT$ - 52,80 NT$
Phạm vi một năm
52,00 NT$ - 59,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T TWD
Số lượng trung bình
34,59 N
Tỷ số P/E
11,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 599,33 Tr | -4,74% |
Chi phí hoạt động | 223,60 Tr | -0,19% |
Thu nhập ròng | 68,58 Tr | 6,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,44 | 12,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,97 Tr | -2,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -5,39% |
Tổng tài sản | 2,78 T | 5,83% |
Tổng nợ | 584,97 Tr | 7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,58 Tr | 6,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,76 Tr | 14,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,05 Tr | -546,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,76 Tr | -702,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,37 Tr | -42,51% |
Dòng tiền tự do | 62,20 Tr | -32,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
350