Trang chủ1731 • TPE
add
Maywufa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,65 NT$ - 21,85 NT$
Phạm vi một năm
21,30 NT$ - 23,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T TWD
Số lượng trung bình
98,32 N
Tỷ số P/E
15,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 414,82 Tr | 10,30% |
Chi phí hoạt động | 218,50 Tr | 7,00% |
Thu nhập ròng | 35,35 Tr | 22,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,52 | 10,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,72 Tr | 7,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 620,06 Tr | 2,41% |
Tổng tài sản | 3,24 T | 1,86% |
Tổng nợ | 1,07 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,35 Tr | 22,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,64 Tr | 44,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,90 Tr | 95,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -631,00 N | -100,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,51 Tr | 1.717,80% |
Dòng tiền tự do | 89,35 Tr | 201,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
282