Trang chủ1732 • TPE
add
Mao Bao INC
Giá đóng cửa hôm trước
26,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
26,05 NT$ - 26,35 NT$
Phạm vi một năm
22,35 NT$ - 33,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T TWD
Số lượng trung bình
176,39 N
Tỷ số P/E
38,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,73 Tr | 14,32% |
Chi phí hoạt động | 60,05 Tr | -2,76% |
Thu nhập ròng | 13,46 Tr | 2.969,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | 2.593,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,52 Tr | 5.202,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,34 Tr | 7,21% |
Tổng tài sản | 671,41 Tr | 2,23% |
Tổng nợ | 168,72 Tr | 3,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 502,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,46 Tr | 2.969,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,13 Tr | 9,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,60 Tr | -140,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -354,00 N | -1,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,11 Tr | -54,30% |
Dòng tiền tự do | 16,84 Tr | 23,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
198