Trang chủ1735 • HKG
add
Central New Energy Holding Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,82 $
Mức chênh lệch một ngày
8,66 $ - 8,88 $
Phạm vi một năm
7,86 $ - 12,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,88 T HKD
Số lượng trung bình
8,26 Tr
Tỷ số P/E
1.076,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 T | 99,08% |
Chi phí hoạt động | 43,92 Tr | -15,72% |
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | -83,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,16 | -91,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,23 Tr | 100,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 329,80 Tr | 5,52% |
Tổng tài sản | 6,75 T | 50,79% |
Tổng nợ | 4,70 T | 60,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | -83,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
699