Trang chủ1737 • TPE
add
Taiyen Biotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,15 NT$ - 32,25 NT$
Phạm vi một năm
30,80 NT$ - 33,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,44 T TWD
Số lượng trung bình
107,20 N
Tỷ số P/E
16,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 816,45 Tr | 4,38% |
Chi phí hoạt động | 189,14 Tr | -26,47% |
Thu nhập ròng | 143,09 Tr | 86,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,53 | 78,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 194,59 Tr | 84,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | -9,92% |
Tổng tài sản | 8,26 T | -1,42% |
Tổng nợ | 1,45 T | -15,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,09 Tr | 86,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,73 Tr | -42,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,06 Tr | -705,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,18 Tr | 119,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,27 Tr | -78,91% |
Dòng tiền tự do | 10,05 Tr | -94,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 1952
Trang web
Nhân viên
487