Trang chủ1752 • TPE
add
Nang Kuang Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,50 NT$ - 35,80 NT$
Phạm vi một năm
34,25 NT$ - 40,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 T TWD
Số lượng trung bình
54,17 N
Tỷ số P/E
14,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 517,20 Tr | -10,71% |
Chi phí hoạt động | 117,52 Tr | 0,45% |
Thu nhập ròng | 73,82 Tr | -14,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,27 | -4,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,78 Tr | -27,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,67 Tr | 14,63% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 0,28% |
Tổng nợ | 1,33 T | -4,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,82 Tr | -14,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,67 Tr | -7,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,54 Tr | 78,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,71 Tr | -133,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,42 Tr | 14,35% |
Dòng tiền tự do | 83,76 Tr | 175,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
552