Trang chủ1758 • TYO
add
Taiyo Kisokogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.539,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.489,00 ¥ - 2.538,00 ¥
Phạm vi một năm
1.644,00 ¥ - 2.805,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,17 T JPY
Số lượng trung bình
3,25 N
Tỷ số P/E
10,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 T | 4,14% |
Chi phí hoạt động | 190,00 Tr | -43,11% |
Thu nhập ròng | 139,00 Tr | -18,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -21,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,75 Tr | -16,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 T | 13,35% |
Tổng tài sản | 12,44 T | 7,93% |
Tổng nợ | 2,95 T | 9,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 139,00 Tr | -18,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
220