Trang chủ1760 • TPE
add
Panion & BF Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
65,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,70 NT$ - 65,00 NT$
Phạm vi một năm
58,00 NT$ - 89,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 T TWD
Số lượng trung bình
164,45 N
Tỷ số P/E
29,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 546,14 Tr | 4,52% |
Chi phí hoạt động | 213,55 Tr | 1,13% |
Thu nhập ròng | 48,62 Tr | 48,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,90 | 41,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,99 Tr | 18,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,32 Tr | -17,56% |
Tổng tài sản | 3,23 T | 0,58% |
Tổng nợ | 1,27 T | -1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,62 Tr | 48,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,85 Tr | -1,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,73 Tr | -167,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,94 Tr | -443,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,34 Tr | -30,55% |
Dòng tiền tự do | 77,87 Tr | -16,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
321