Trang chủ1776 • TPE
add
Headway Advanced Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,05 NT$ - 16,35 NT$
Phạm vi một năm
14,50 NT$ - 18,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
970,73 Tr TWD
Số lượng trung bình
131,13 N
Tỷ số P/E
58,88
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,74 Tr | -23,26% |
Chi phí hoạt động | 30,65 Tr | -41,73% |
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 154,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | 232,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,58 Tr | 112,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 592,65 Tr | 0,68% |
Tổng tài sản | 1,47 T | -12,85% |
Tổng nợ | 540,62 Tr | -18,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 925,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 154,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,11 Tr | -51,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,08 Tr | -186,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,43 Tr | -250,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,39 Tr | -202,21% |
Dòng tiền tự do | 58,30 Tr | -50,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
380