Trang chủ1786 • TPE
add
SciVision Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
63,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,30 NT$ - 64,00 NT$
Phạm vi một năm
58,70 NT$ - 124,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T TWD
Số lượng trung bình
335,83 N
Tỷ số P/E
29,38
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 251,39 Tr | -1,49% |
Chi phí hoạt động | 139,42 Tr | 7,84% |
Thu nhập ròng | 63,18 Tr | -3,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,13 | -2,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,84 Tr | -9,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 925,71 Tr | 14,86% |
Tổng tài sản | 2,67 T | 13,38% |
Tổng nợ | 689,34 Tr | 50,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,18 Tr | -3,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,02 Tr | -112,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,39 Tr | -170,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,78 Tr | -66,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,10 Tr | -132,14% |
Dòng tiền tự do | -71,52 Tr | -222,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
64