Trang chủ179290 • KOSDAQ
add
MITech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.840,00 ₩ - 6.950,00 ₩
Phạm vi một năm
6.000,00 ₩ - 8.690,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
223,97 T KRW
Số lượng trung bình
82,22 N
Tỷ số P/E
10,98
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,15 T | 24,93% |
Chi phí hoạt động | 17,35 T | 31,15% |
Thu nhập ròng | 20,33 T | 11,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,28 | -10,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,18 T | 19,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,81 T | -21,03% |
Tổng tài sản | 141,84 T | 19,67% |
Tổng nợ | 15,91 T | 64,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,33 T | 11,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,87 T | -37,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,24 T | -273,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,11 T | -47,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,58 T | -144,56% |
Dòng tiền tự do | 5,92 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
171