Trang chủ1802 • TPE
add
Taiwan Glass Ind Corp
Giá đóng cửa hôm trước
69,20 NT$
Phạm vi một năm
13,55 NT$ - 73,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
201,24 T TWD
Số lượng trung bình
82,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,79 T | -6,65% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | -3,84% |
Thu nhập ròng | 369,85 Tr | 895,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,43 | 957,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 24,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,10 T | 2,62% |
Tổng tài sản | 90,83 T | 0,50% |
Tổng nợ | 40,50 T | 3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 369,85 Tr | 895,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 642,39 Tr | -34,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -730,66 Tr | 32,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 296,61 Tr | 148,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 723,36 Tr | 224,57% |
Dòng tiền tự do | -476,24 Tr | -187,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1964
Trang web
Nhân viên
15.946